cold cream

/'kould'kri:m/
Học thuật
Thân thiện
cold cream

A woman applies cold cream to her face before bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem lạnh, kem thoa mặt: Một loại kem đặc, thành phần chủ yếu từ nước dầu, được sử dụng trong chăm sóc da, đặc biệt để làm sạch, dưỡng ẩm làm mềm da mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applies cold cream every night before bed to remove her makeup. ( ấy thoa kem lạnh mỗi tối trước khi đi ngủ để tẩy trang.)
    • This cold cream is very effective for dry skin in winter. (Loại kem thoa mặt này rất hiệu quả cho da khô vào mùa đông.)
    • My grandmother has used the same brand of cold cream for decades. ( tôi đã dùng cùng một nhãn hiệu kem lạnh trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remove with cold cream": làm sạch bằng kem lạnh.
    • For a gentle cleanse, remove eye makeup with cold cream. (Để làm sạch nhẹ nhàng, hãy tẩy trang mắt bằng kem lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleansing cream (n): kem tẩy trang, kem làm sạch ( công dụng tương tự).
  • Moisturizing cream (n): kem dưỡng ẩm (tập trung vào cấp ẩm, có thể khác về kết cấu mục đích chính so với cold cream).
Từ đồng nghĩa
  • Cleanser: sữa rửa mặt, chất tẩy rửa (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ dạng lỏng hoặc sữa).
  • Face cream: kem dưỡng da mặt (thuật ngữ chung).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cold cream")

cold cream

A woman applies cold cream to her face before bed.

danh từ
  1. kem (thoa mặt)

Từ đồng nghĩa